Danh mục: Blog

  • Một số dịch vụ VPN phổ biến thường dùng

    Một số dịch vụ VPN phổ biến thường dùng

    Đây là một số dịch vụ VPN nổi tiếng mọi người hay dùng:

    – NordVPN

    – Surfshark

    – PureVPN

    – CyberGhost

    – Private Internet Access (PIA)

    – ExpressVPN

    – PotatoVPN

    – AtlasVPN

    Nếu muốn mua để được nhiều ưu đãi hơn và hoàn tiền thì tham khảo thêm các trang như: topcashback.com hoặc goshopback.vn

  • Du lịch Phú Yên từ A–Z: Kinh nghiệm chi tiết cho chuyến đi trọn vẹn

    Giới thiệu chung về Phú Yên

    Phú Yên là điểm đến nổi bật của vùng Duyên hải Nam Trung Bộ, gây ấn tượng với vẻ đẹp hoang sơ, bình yên cùng những bãi biển trong xanh và nền ẩm thực đặc sắc. Không ồn ào, náo nhiệt như nhiều điểm du lịch khác, Phú Yên mang đến cảm giác thư giãn và gần gũi với thiên nhiên.

    Nên đi Phú Yên vào thời điểm nào?

    Thời gian lý tưởng nhất để du lịch Phú Yên là từ tháng 4 đến cuối tháng 7. Đây là mùa nắng đẹp, thời tiết khô ráo, biển êm và trong xanh — rất thích hợp cho các hoạt động tham quan, nghỉ dưỡng và chụp ảnh.

    Ngoài ra, bạn nên theo dõi dự báo thời tiết trước chuyến đi để đảm bảo lịch trình thuận lợi, đặc biệt tránh mùa mưa bão từ khoảng tháng 9 đến tháng 11.

    Những trải nghiệm không thể bỏ lỡ

    Phú Yên sở hữu nhiều danh thắng nổi tiếng, thích hợp cho cả khám phá thiên nhiên lẫn check-in sống ảo:

    • Gành Đá Đĩa – thắng cảnh độc đáo với cấu trúc đá bazan hiếm có
    • Mũi Điện – nơi đón ánh bình minh đầu tiên trên đất liền Việt Nam
    • Bãi Xép – bãi biển nổi tiếng từ bộ phim “Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh”
    • Hòn Yến – hệ sinh thái san hô gần bờ độc đáo
    • Tháp Nghinh Phong – biểu tượng kiến trúc mới của thành phố Tuy Hòa

    Bên cạnh đó, cung đường ven biển Phú Yên cũng được đánh giá là một trong những cung đường đẹp nhất Việt Nam.

    Gợi ý khu vực khám phá

    Để thuận tiện cho việc di chuyển, bạn có thể chia hành trình khám phá Phú Yên theo các khu vực:

    • Phía Bắc (Tuy An – Sông Cầu): tập trung nhiều danh thắng nổi bật
    • Trung tâm: Tuy Hòa – nơi lưu trú và ăn uống chính
    • Phía Nam: khu vực Đông Hòa với nhiều bãi biển đẹp
    • Phía Tây: Sông Hinh, Sơn Hòa – phù hợp khám phá thiên nhiên, cao nguyên

    Ngoài ra, các làng chài như Mỹ Quang, An Hải hay Long Thủy mang đến trải nghiệm đời sống địa phương rất đáng thử.

    Cách di chuyển đến Phú Yên

    Bạn có thể đến Phú Yên bằng nhiều phương tiện:

    • Máy bay: hạ cánh tại sân bay Tuy Hòa (các hãng như Vietnam Airlines, Vietjet Air)
    • Tàu hỏa: dừng tại ga Tuy Hòa
    • Xe khách: đến bến xe Nam Tuy Hòa

    Di chuyển trong tỉnh

    • Taxi: Mai Linh, Xanh SM
    • Thuê xe máy hoặc ô tô tự lái để chủ động khám phá

    Ẩm thực Phú Yên có gì hấp dẫn?

    Ẩm thực Phú Yên mang đậm hương vị biển với nhiều món đặc sản hấp dẫn:

    • Mắt cá ngừ đại dương
    • Lẩu gà lá é
    • Bánh xèo mực
    • Bánh canh hẹ
    • Cơm gà Phú Yên
    • Hải sản tươi sống như tôm hùm, cua, ốc

    Bạn có thể dễ dàng tìm thấy các quán ăn ngon tại trung tâm Tuy Hòa hoặc các khu làng chài ven biển.

    Địa điểm tham quan nổi bật

    Một số địa điểm bạn không nên bỏ lỡ khi đến Phú Yên:

    • Vịnh Xuân Đài
    • Cù Lao Mái Nhà
    • Hòn Chùa
    • Bãi Rêu Xóm Rớ
    • Cao nguyên Vân Hòa

    Lưu trú tại Phú Yên

    Phú Yên có đa dạng lựa chọn lưu trú từ khách sạn cao cấp đến homestay:

    Khách sạn & resort

    • Stelia Beach Resort
    • Rosa Alba Resort
    • Sala Grand Tuy Hoa Hotel
    • Kaya Hotel

    Homestay

    • Nắng House Cù Lao Mái Nhà
    • Trú Homestay
    • Ann Homestay

    Trải nghiệm đặc biệt tại Phú Yên

    • Cắm trại tại các địa điểm như Hòn Chùa, Cù Lao Mái Nhà, Bãi Môn
    • Khám phá làng chài và đời sống ngư dân địa phương
    • Tham gia các lễ hội truyền thống như lễ hội cầu ngư

    Kết luận

    Với vẻ đẹp hoang sơ, thiên nhiên trong lành cùng nhiều trải nghiệm thú vị, Phú Yên là điểm đến lý tưởng cho những ai muốn tìm kiếm một chuyến đi thư giãn và khác biệt. Hãy lên kế hoạch và ghé thăm Phú Yên vào mùa đẹp nhất để tận hưởng trọn vẹn vẻ đẹp nơi đây.

    Còn nhiều hơn thế nữa mà mình chưa kịp cập nhật.

  • Top địa điểm du lịch Phú Yên đẹp nhất 2026: Ăn chơi – check-in – cắm trại từ A–Z

    Bạn đang lên kế hoạch khám phá Phú Yên nhưng chưa biết nên đi đâu? Dưới đây là 25 địa điểm du lịch nổi bật tại Phú Yên được chia theo từng khu vực, giúp bạn dễ dàng lên lịch trình tham quan, ăn uống và trải nghiệm trọn vẹn.

    I. Các địa điểm phía Nam trung tâm Tuy Hòa

    1. Vịnh Vũng Rô – Hòn Nưa – Làng bè Vũng Rô

    Nơi gắn liền với di tích lịch sử tàu không số, nổi bật với khung cảnh vịnh kín gió, nước xanh trong. Bạn có thể:

    • Thưởng thức hải sản tại làng bè
    • Kết hợp khám phá Hòn Nưa hoang sơ

    2. Hải đăng Mũi Điện – Bãi Môn

    Điểm đón bình minh sớm nhất Việt Nam. Tại đây bạn có thể:

    • Leo hải đăng ngắm toàn cảnh biển
    • Tắm biển tại Bãi Môn
    • Kết hợp check-in cung đường ven biển tuyệt đẹp

    3. Cung đường ven biển Phước Tân – Bãi Ngà

    Một trong những cung đường biển đẹp nhất Việt Nam, lý tưởng để:

    • Phượt xe máy
    • Check-in sống ảo
    • Kết hợp tham quan Mũi Điện – Bãi Tiên

    4. Biển Lò – Cảng cá Đông Tác

    Trải nghiệm nhịp sống làng chài:

    • Ngắm bình minh, hoàng hôn
    • Thưởng thức hải sản tươi
    • Gần Bãi rêu Xóm Rớ nổi tiếng

    5. Cầu Hùng Vương (khu vực chân cầu)

    Địa điểm lý tưởng để:

    • Ngắm hoàng hôn
    • Chill nhẹ với đồ uống ven sông

    6. Mũi chắn sóng Đà Diễn

    Góc check-in mới lạ, phù hợp chụp ảnh và ngắm biển.

    II. Trung tâm thành phố Tuy Hòa

    7. Tháp Nhạn

    Công trình kiến trúc Chăm cổ nằm ngay trung tâm thành phố, mang giá trị văn hóa – lịch sử đặc sắc.

    8. Hồ Điều Hòa – Hồ Sơn

    Không gian xanh mát giữa lòng thành phố, thích hợp đi dạo, thư giãn.

    9. Quảng trường 1/4

    Khu vực sôi động ven biển:

    • Gần nhiều khách sạn, resort cao cấp
    • Phù hợp vui chơi buổi tối

    10. Tháp Nghinh Phong

    Biểu tượng mới của Tuy Hòa với kiến trúc độc đáo, cực kỳ nổi tiếng để check-in.

    III. Phía Bắc Tuy Hòa (Tuy An – Sông Cầu)

    11. Bãi biển Long Thủy – Làng chài Long Thủy

    Trải nghiệm đời sống ngư dân và các hoạt động ngoài trời.

    12. Chùa Thanh Lương

    Ngôi chùa nổi tiếng với tượng Quan Âm linh ứng. Gần đó có:

    • Hòn Chùa
    • Làng biển Mỹ Quang

    13. Hòn Chùa

    Địa điểm lý tưởng để:

    • Tắm biển, ngắm san hô
    • Cắm trại, picnic

    14. Làng chài Mỹ Quang – Bờ kè Mỹ Quang

    Trải nghiệm đặc biệt:

    • Thủy triều rút (mùng 1 & 15 âm lịch) có thể đi bộ ra biển
    • Tham gia lễ hội cầu ngư (13/6 âm lịch)

    15. Bãi Xép

    Từng nổi tiếng với cảnh quay phim, hiện đang hạn chế vào do xây dựng.

    16. Hòn Yến

    Một trong những điểm ngắm san hô gần bờ đẹp nhất:

    • Check-in cực đẹp
    • Tắm biển, lặn ngắm san hô

    17. Đầm Ô Loan

    Thiên đường ẩm thực hải sản:

    • Sò huyết, cua, ghẹ
    • Không gian đầm nước yên bình

    18. Làng chài An Hải – Cù Lao Mái Nhà

    Điểm đến cực hot cho:

    • Cắm trại qua đêm
    • Check-in biển hoang sơ
    • Trải nghiệm làng chài

    19. Cầu gỗ Ông Cọp

    Cây cầu gỗ dài nhất Việt Nam, cực kỳ ấn tượng khi chụp ảnh.

    20. Nhà thờ Mằng Lăng

    Công trình kiến trúc cổ kính, nổi bật với phong cách phương Tây.

    21. Gành Đá Đĩa

    Danh thắng quốc gia với cấu trúc đá bazan độc đáo hiếm có. Gần đó có:

    • Gành Đèn

    22. Hải đăng Gành Đèn

    Địa điểm ngắm biển và chụp ảnh đẹp, hoang sơ.

    23. Vịnh Hòa – Vịnh Xuân Đài

    Khu vực biển đẹp, thích hợp nghỉ dưỡng và thư giãn.

    IV. Phía Tây Tuy Hòa

    24. Cao nguyên Vân Hòa

    “Đà Lạt thu nhỏ” của Phú Yên:

    • Khí hậu mát mẻ quanh năm
    • Phù hợp cắm trại, săn mây, nghỉ dưỡng

    V. Địa điểm khác

    25. Thác Vực Hòm

    Địa điểm dành cho người thích khám phá:

    • Cảnh đẹp hoang sơ
    • Phù hợp trekking, cắm trại (đường đi khá khó)

    26. Đồi Cổ Thạch

    27. Làng Lò

    Kinh nghiệm du lịch Phú Yên

    • Thời điểm đẹp nhất: tháng 4 – tháng 7
    • Nên thuê xe máy để khám phá trọn vẹn
    • Chuẩn bị đồ chống nắng, nước uống khi đi các điểm xa
    • Kiểm tra thời tiết trước chuyến đi

    Tổng kết

    Với hơn 25 địa điểm nổi bật trải dài từ biển đến núi, Phú Yên là điểm đến lý tưởng cho những ai yêu thích thiên nhiên hoang sơ, yên bình và trải nghiệm đa dạng.

    👉 Lưu lại bài viết để lên lịch trình khám phá Phú Yên dễ dàng hơn!

    Mình sẽ tiếp tục cập nhật thêm các địa điểm và kinh nghiệm mới nhất trong thời gian tới.

  • Lấy thông tin máy tính với PowerShell

    Lấy thông tin máy tính với PowerShell

    Mở PowerShell với tư cách quản trị viên hãy chạy lệnh theo nhu cầu của bạn

    1. Lấy số Serialnumber

    (Get-CimInstance Win32_BIOS).SerialNumber

    3. Lấy model

    (Get-CimInstance Win32_ComputerSystem).Model

    2. Lấy tất cả thông tin:

    Get-ComputerInfo

    Tất cả các thông tin được xuất ra

    PS C:\WINDOWS\system32> Get-ComputerInfo
    
    
    WindowsBuildLabEx                                       : 26100.1.amd64fre.ge_release.240331-1435
    WindowsCurrentVersion                                   : 6.3
    WindowsEditionId                                        : Professional
    WindowsInstallationType                                 : Client
    WindowsInstallDateFromRegistry                          : 6/28/2025 4:03:29 PM
    WindowsProductId                                        : 00330-80000-00000-AA508
    WindowsProductName                                      : Windows 10 Pro
    WindowsRegisteredOrganization                           :
    WindowsRegisteredOwner                                  : Admin
    WindowsSystemRoot                                       : C:\WINDOWS
    WindowsVersion                                          : 2009
    OSDisplayVersion                                        : 24H2
    BiosCharacteristics                                     : {7, 11, 12, 15...}
    BiosBIOSVersion                                         : {_ASUS_ - 1072009, X513UA.319, American Megatrends - 50013}
    BiosBuildNumber                                         :
    BiosCaption                                             : X
    BiosCodeSet                                             :
    BiosCurrentLanguage                                     : en|US|iso8859-1
    BiosDescription                                         : X.319
    BiosEmbeddedControllerMajorVersion                      : 255
    BiosEmbeddedControllerMinorVersion                      : 255
    BiosFirmwareType                                        : Uefi
    BiosIdentificationCode                                  :
    BiosInstallableLanguages                                : 1
    BiosInstallDate                                         :
    BiosLanguageEdition                                     :
    BiosListOfLanguages                                     : {en|US|iso8859-1}
    BiosManufacturer                                        : American Megatrends International, LLC.
    BiosName                                                : X5.319
    BiosOtherTargetOS                                       :
    BiosPrimaryBIOS                                         : True
    BiosReleaseDate                                         : 5/9/2023 7:00:00 AM
    BiosSeralNumber                                         : XADFSDSDSD
    BiosSMBIOSBIOSVersion                                   : X513UA.319
    BiosSMBIOSMajorVersion                                  : 3
    BiosSMBIOSMinorVersion                                  : 3
    BiosSMBIOSPresent                                       : True
    BiosSoftwareElementState                                : Running
    BiosStatus                                              : OK
    BiosSystemBiosMajorVersion                              : 5
    BiosSystemBiosMinorVersion                              : 19
    BiosTargetOperatingSystem                               : 0
    BiosVersion                                             : _ASUS_ - 1072009
    CsAdminPasswordStatus                                   : Unknown
    CsAutomaticManagedPagefile                              : True
    CsAutomaticResetBootOption                              : True
    CsAutomaticResetCapability                              : True
    CsBootOptionOnLimit                                     :
    CsBootOptionOnWatchDog                                  :
    CsBootROMSupported                                      : True
    CsBootStatus                                            : {0, 0, 0, 44...}
    CsBootupState                                           : Normal boot
    CsCaption                                               : LAP-001
    CsChassisBootupState                                    : Safe
    CsChassisSKUNumber                                      : NA
    CsCurrentTimeZone                                       : 420
    CsDaylightInEffect                                      :
    CsDescription                                           : AT/AT COMPATIBLE
    CsDNSHostName                                           : LAP-001
    CsDomain                                                : WORKGROUP
    CsDomainRole                                            : StandaloneWorkstation
    CsEnableDaylightSavingsTime                             : True
    CsFrontPanelResetStatus                                 : Unknown
    CsHypervisorPresent                                     : False
    CsInfraredSupported                                     : False
    CsInitialLoadInfo                                       :
    CsInstallDate                                           :
    CsKeyboardPasswordStatus                                : Unknown
    CsLastLoadInfo                                          :
    CsManufacturer                                          : ASUS
    CsModel                                                 : VA
    CsName                                                  : ADMIN-LAP-001
    CsNetworkAdapters                                       : {Wi-Fi, Bluetooth Network Connection, Ethernet, Ethernet
                                                              2...}
    CsNetworkServerModeEnabled                              : True
    CsNumberOfLogicalProcessors                             : 16
    CsNumberOfProcessors                                    : 1
    CsProcessors                                            : {AMD Ryzen 7 5700U with Radeon Graphics         }
    CsOEMStringArray                                        : {kPJ-+7X7+EfTa, jTyRUBSNi7Ydf, fCrOzJ6x1i-eh,  ...}
    CsPartOfDomain                                          : False
    CsPauseAfterReset                                       : -1
    CsPCSystemType                                          : Mobile
    CsPCSystemTypeEx                                        : Mobile
    CsPowerManagementCapabilities                           :
    CsPowerManagementSupported                              :
    CsPowerOnPasswordStatus                                 : Unknown
    CsPowerState                                            : Unknown
    CsPowerSupplyState                                      : Safe
    CsPrimaryOwnerContact                                   :
    CsPrimaryOwnerName                                      : Admin
    CsResetCapability                                       : Other
    CsResetCount                                            : -1
    CsResetLimit                                            : -1
    CsRoles                                                 : {LM_Workstation, LM_Server, NT}
    CsStatus                                                : OK
    CsSupportContactDescription                             :
    CsSystemFamily                                          : VivoBook
    CsSystemSKUNumber                                       :
    CsSystemType                                            : x64-based PC
    CsThermalState                                          : Safe
    CsTotalPhysicalMemory                                   : 16518
    CsPhyicallyInstalledMemory                              : 16776
    CsUserName                                              : LAP-001\Admin
    CsWakeUpType                                            : PowerSwitch
    CsWorkgroup                                             : WORKGROUP
    OsName                                                  : Microsoft Windows 11 Pro
    OsType                                                  : WINNT
    OsOperatingSystemSKU                                    : 48
    OsVersion                                               : 10.0.26100
    OsCSDVersion                                            :
    OsBuildNumber                                           : 26100
    OsHotFixes                                              : {KB5064401, KB5065426, KB5064531}
    OsBootDevice                                            : \Device\HarddiskVolume1
    OsSystemDevice                                          : \Device\HarddiskVolume3
    OsSystemDirectory                                       : C:\WINDOWS\system32
    OsSystemDrive                                           : C:
    OsWindowsDirectory                                      : C:\WINDOWS
    OsCountryCode                                           : 1
    OsCurrentTimeZone                                       : 420
    OsLocaleID                                              : 0409
    OsLocale                                                : en-US
    OsLocalDateTime                                         : 9/17/2025 10:40:31 AM
    OsLastBootUpTime                                        : 9/15/2025 9:22:51 AM
    OsUptime                                                : 2.01:17:40.4680144
    OsBuildType                                             : Multiprocessor Free
    OsCodeSet                                               : 1252
    OsDataExecutionPreventionAvailable                      : True
    OsDataExecutionPrevention32BitApplications              : True
    OsDataExecutionPreventionDrivers                        : True
    OsDataExecutionPreventionSupportPolicy                  : OptIn
    OsDebug                                                 : False
    OsDistributed                                           : False
    OsEncryptionLevel                                       : 256
    OsForegroundApplicationBoost                            : Maximum
    OsTotalVisibleMemorySize                                : 16131292
    OsFreePhysicalMemory                                    : 2145432
    OsTotalVirtualMemorySize                                : 28200904
    OsFreeVirtualMemory                                     : 3169176
    OsInUseVirtualMemory                                    : 25031728
    OsTotalSwapSpaceSize                                    :
    OsSizeStoredInPagingFiles                               : 12069612
    OsFreeSpaceInPagingFiles                                : 10705336
    OsPagingFiles                                           : {C:\pagefile.sys}
    OsHardwareAbstractionLayer                              : 10.0.26100.1
    OsInstallDate                                           : 6/28/2025 11:03:29 PM
    OsManufacturer                                          : Microsoft Corporation
    OsMaxNumberOfProcesses                                  : 4294967295
    OsMaxProcessMemorySize                                  : 137438953344
    OsMuiLanguages                                          : {en-US, vi-VN}
    OsNumberOfLicensedUsers                                 : 0
    OsNumberOfProcesses                                     : 377
    OsNumberOfUsers                                         : 2
    OsOrganization                                          :
    OsArchitecture                                          : 64-bit
    OsLanguage                                              : en-US
    OsProductSuites                                         : {TerminalServicesSingleSession}
    OsOtherTypeDescription                                  :
    OsPAEEnabled                                            :
    OsPortableOperatingSystem                               : False
    OsPrimary                                               : True
    OsProductType                                           : WorkStation
    OsRegisteredUser                                        : Admin
    OsSerialNumber                                          : 00330-80000-00000-AA508
    OsServicePackMajorVersion                               : 0
    OsServicePackMinorVersion                               : 0
    OsStatus                                                : OK
    OsSuites                                                : {TerminalServices, TerminalServicesSingleSession}
    OsServerLevel                                           :
    KeyboardLayout                                          : en-US
    TimeZone                                                : (UTC+07:00) Jakarta
    LogonServer                                             : \\LAP-001
    PowerPlatformRole                                       : Mobile
    HyperVisorPresent                                       : False
    HyperVRequirementDataExecutionPreventionAvailable       : True
    HyperVRequirementSecondLevelAddressTranslation          : True
    HyperVRequirementVirtualizationFirmwareEnabled          : True
    HyperVRequirementVMMonitorModeExtensions                : True
    DeviceGuardSmartStatus                                  : Off
    DeviceGuardRequiredSecurityProperties                   :
    DeviceGuardAvailableSecurityProperties                  :
    DeviceGuardSecurityServicesConfigured                   :
    DeviceGuardSecurityServicesRunning                      :
    DeviceGuardCodeIntegrityPolicyEnforcementStatus         : EnforcementMode
    DeviceGuardUserModeCodeIntegrityPolicyEnforcementStatus : Off
  • Hiểu rõ các mã kí hiệu trên Camera Hikvision

    Hiểu rõ các mã kí hiệu trên Camera Hikvision

    Trên các model camera Hikvision, ký hiệu “LUF” hoặc “LIUF” ở cuối tên sản phẩm là viết tắt cho các tính năng tích hợp của camera.

    L: Có đèn LED hỗ trợ ánh sáng trắng (Light) – thường trong dòng ColorVu hoặc camera hỗ trợ quan sát màu ban đêm.

    I: Có hồng ngoại (IR) – hỗ trợ nhìn đêm trong điều kiện thiếu sáng.

    U: Có micro tích hợp – hỗ trợ ghi âm thanh trực tiếp từ camera.

    F: Có tích hợp khe cắm thẻ nhớ microSD (Storage/Flash) – cho phép lưu trữ trực tiếp

    Kí hiệuÝ nghĩa
    UCó micro thu âm tích hợp
    SCó khe cắm thẻ nhớ microSD
    FHỗ trợ lưu trữ thẻ nhớ (Flash)
    WHỗ trợ Wi-Fi
    ISMic + Thẻ nhớ SD
    SUSD card + Mic
    LUĐèn LED hỗ trợ ánh sáng trắng + Mic
    UFMicro + khe cắm thẻ nhớ
    LIUFLED + IR + Mic + SD card (rất đầy đủ tính năng)
    Kí hiệuÝ nghĩa
    G0, G1, G2, G3Thế hệ (Generation) – càng mới thì tính năng càng nâng cấp (ví dụ G2 có AI tốt hơn G1)
    EXIRCông nghệ hồng ngoại EXIR cho hình ảnh ban đêm rõ nét hơn
    ColorVuCông nghệ quan sát màu 24/7, ngay cả trong môi trường thiếu sáng
    Kí hiệuÝ nghĩa
    PPower over Ethernet (PoE) – cấp nguồn qua dây mạng
    ZỐng kính zoom motor (motorized zoom)
    TThường chỉ dòng chịu được thời tiết khắc nghiệt
    EEntry level (phiên bản giá rẻ hơn)

    Ví dụ:

    DS-2CD1047G3H-LIUF/SRB

    DS = Dòng camera IP

    2CD = Camera IP series

    1047 = Model 4MP

    G3 = Thế hệ 3

    H = Có AI (Human/Vehicle detection)

    LIUF = LED + IR + Mic + khe SD

    SRB = Mã phiên bản/đóng gói (SKU code)

  • Cách nhận dạng đèn LED mặt trước Cisco Catalyst Switch

    Cách nhận dạng đèn LED mặt trước Cisco Catalyst Switch

    1. SYST (System Status – Trạng thái hệ thống)

    Tắt → Switch đang tắt nguồn.

    Xanh lá → Switch đã bật và hoạt động bình thường.

    Hổ phách (Cam) → Switch gặp lỗi phần cứng hoặc phần mềm.

    Nếu switch tầng truy cập (access-layer switch) trong văn phòng hiển thị xanh lá, người dùng có thể kết nối mạng. Nếu chuyển sang màu hổ phách, có thể switch bị lỗi nguồn hoặc sự cố khởi động, khiến người dùng ở tầng đó mất kết nối.

    2. RPS (Redundant Power Supply – Nguồn dự phòng)

    Tắt → Không có RPS kết nối.

    Xanh lá → RPS đã kết nối và sẵn sàng.

    Xanh lá nhấp nháy → Switch đang chạy bằng RPS (nguồn chính bị lỗi).

    Hổ phách → RPS đã kết nối nhưng bị lỗi.

    Ở trung tâm dữ liệu, nếu mất điện tòa nhà nhưng switch có RPS, đèn RPS sẽ nhấp nháy xanh lá, cho biết switch đang chạy bằng nguồn dự phòng → giúp máy chủ vẫn kết nối mạng, không bị gián đoạn.

    3. MASTR (Stack Master – Switch chủ trong stack)

    Xanh lá → Switch này là master trong stack.

    Tắt → Switch này không phải master.

    Trong một stack lõi gồm 4 switch, chỉ có một switch master quản lý cấu hình. Nếu master hỏng, một switch khác sẽ thay thế để giữ mạng ổn định.

    4. STAT (Port Status – Trạng thái cổng, chế độ mặc định)

    Xanh lá (sáng cố định) → Cổng đã kết nối.

    Xanh lá (nhấp nháy) → Cổng đang truyền/nhận dữ liệu.

    Hổ phách → Cổng bị chặn (ví dụ: STP ngăn vòng lặp) hoặc bị lỗi.

    Tắt → Không có thiết bị kết nối.

    Ví dụ:

    NIC máy chủ kết nối → LED xanh lá cố định.

    Khi máy chủ bắt đầu xử lý yêu cầu → LED xanh lá nhấp nháy.

    Nếu spanning tree chặn uplink dự phòng → LED hổ phách.

    5. DUPLX (Duplex – Chế độ song công)

    Xanh lá → Cổng chạy Full Duplex (gửi & nhận đồng thời).

    Tắt → Cổng chạy Half Duplex.

    Ví dụ:

    Uplink từ switch access lên core chạy Full Duplex → giao tiếp 2 chiều mượt.

    Nếu kết nối với card mạng cũ của máy in chỉ hỗ trợ Half Duplex → LED tắt → dễ gây va chạm gói, hiệu suất thấp.

    6. SPEED (Tốc độ đường truyền)

    Tắt → 10 Mbps.

    Xanh lá → 100 Mbps.

    Xanh lá nhấp nháy → 1 Gbps.

    Ví dụ:

    Cổng điện thoại IP cũ → đèn xanh lá = 100 Mbps.

    Cổng laptop đời mới → đèn xanh lá nhấp nháy = 1 Gbps.

    7. STACK (Chế độ Stack – gộp switch)

    Xanh lá → Switch là thành viên trong stack.

    Xanh lá nhấp nháy → Đang truyền thông trong stack.

    Tắt → Không nằm trong stack.

    Ví dụ: Trong văn phòng lớn có 3 switch được stack lại → tất cả hoạt động như một switch logic → dễ quản lý. Mỗi thành viên sẽ hiển thị xanh lá.

    8. PoE (Power over Ethernet – Cấp nguồn qua Ethernet)

    Xanh lá → Cổng đang cấp nguồn PoE.

    Hổ phách → Thiết bị yêu cầu PoE nhưng switch từ chối (có thể do hết công suất cấp).

    Tắt → Không cấp nguồn PoE.

    Ví dụ:

    Điện thoại IP kết nối → đèn PoE xanh lá.

    Nếu quá nhiều Access Point tiêu thụ vượt ngân sách nguồn → cổng AP mới sẽ hiển thị hổ phách.

    Nút Mode

    Nhấn để chuyển chế độ hiển thị LED cổng:

    STAT → trạng thái kết nối & lưu lượng.

    DUPLX → chế độ duplex.

    SPEED → tốc độ link.

    PoE → trạng thái cấp nguồn.

    Đây là cách kỹ sư mạng sử dụng đèn LED ngoài thực tế để nhanh chóng chẩn đoán sự cố mà không cần đăng nhập vào switch.

  • Kết nối Internet không ổn định khi sử dụng card wifi Realtek RTL8852BE (Wi-Fi and Bluetooth) trên máy tính HP

    Kết nối Internet không ổn định khi sử dụng card wifi Realtek RTL8852BE (Wi-Fi and Bluetooth) trên máy tính HP

    Model: HP Laptop 14-ep1xxx
    OS: Windows 11

    1. Kiểm tra thông tin Serial Number máy tính với lệnh CMD:

    C:\Users\PC>wmic bios get serialnumber

    2. Kiểm tra thông tin máy tính với lệnh CMD:

    C:\Users\PC>wmic csproduct get name

    Ngoài ra bạn có thể mở Run -> Gõ “msinfo32” -> Enter để xem thay cho cách dùng lệnh

    3. Thử tải Driver của card này với dòng máy này từ trang chủ chính thức của HP và cài lại, đồng thời cập nhật Windows lên bản mới nhất thử xem sao.

    Link: https://support.hp.com/vn-en/drivers

    4. Thử vào Card wifi để chọn đúng chuẩn khi kết nối với thiết bị phát wifi và tắt chế độ Roaming Aggressiveness

    Thông tin chuẩn hỗ trợ của card wifi RTL8852BE và thiết bị phát wifi của mình:
    – Card wifi RTL8852BE: Hỗ trợ cao nhất là chuẩn Wifi 6 802.11ax
    – Thiết bị phát wifi: Hỗ trợ chuẩn cao nhất là 2.4 Ghz 802.11n và 5 Ghz 802.11ac

    Do khi máy tính sử dụng Card wifi RTL8852BE kết nối đến sóng 5G của wifi khá chập chờn, truy cập web không được và mình thử ping ra internet rớt gói rất nhiều nên mình thử thiết lập lại các mục sau:
    – Truy cập Device manager -> Chọn vào mục network -> Chọn đúng wifi RTL8852BE -> Chuột phải để mở Properties -> Advanced -> 5G Wireless Mode -> Chọn lại chuẩn IEE 802.11a/n/ac -> OK
    – Tiếp tục vào mục Roaming Aggressiveness -> 1. Disable
    – Mục 2.4G Wireless Mode vẫn giữ nguyên hoặc thay đổi theo chuẩn hỗ trợ của thiết bị phát wifi

    Nếu không xử lý được nữa thì đem máy đi bảo hành hoặc thay thế card wifi cho nhanh gọn.

  • Xử lý lỗi bị “Access Denied” thư mục Share của User bị trùng với User đã từng được tạo nhưng bị xóa trước đó trong một tổ chức

    Xử lý lỗi bị “Access Denied” thư mục Share của User bị trùng với User đã từng được tạo nhưng bị xóa trước đó trong một tổ chức

    Vấn đề cần xử lý:

    – Bạn A có email a.b@domain.com được share tài liệu 123. Sau đó bạn A nghỉ việc, email a.b@domain.com cũng bị xóa khỏi M365

    – Sau 1 thời gian dài bạn B vào làm được tạo email a.b@domain.com và cũng được share tài liệu 123, tuy nhiên khi truy cập vào đường link share (OneDrive, SharePoint) thì trả kết quả về là Access Denied dù người share đã chọn đúng tên và đúng phân quyền.

    Từ khóa cần tìm kiếm: “Fix site user ID mismatch in SharePoint or OneDrive” và làm theo hướng dẫn để chạy troubleshooting trên tenant của Microsoft 365 Admin.

    Cách xử lý 1:

    Vào đây tìm đúng cái tên người cũ xóa đi, cái này Microsoft nó lưu cache thường thì tầm khoảng 1 2 tháng sau khi xóa tài khoản hẳn khỏi hệ thống nhưng người dùng nối tiếp vào dùng sẽ giữ lại tài khoản đó nên sẽ bị như thế.

    Cách xử lý 2:

    Vào SharePoint admin center -> Setting -> Site Setting -> People and Groups : Members -> Kiểm tra và xóa User đã tồn tại.

    Click vào thư mục cần Share -> Xem phần Manage Access -> Nhấn chọn phần có icon dấu 3 chấm để kiểm tra phần Advandced setting -> Đến phần People để kiểm tra

    Cách 3: Chạy lệnh theo hướng dẫn

    Link: https://learn.microsoft.com/en-us/troubleshoot/sharepoint/sharing-and-permissions/fix-site-user-id-mismatch

    Link: https://learn.microsoft.com/en-us/answers/questions/908524/onedrive-site-user-id-mismatch

    Cách 4: Tham khảo thêm các trang khác

    Cách 5: Liên hệ Microsoft cho nhanh

    Cách 6: Tạo 1 user khác đi :v

  • Cách quay màn hình với Snipping Tool trên Windows 11

    Cách quay màn hình với Snipping Tool trên Windows 11

    Bạn có thể quay màn hình bằng phím tắt “Nhấn Win + Shift + R” và chọn vùng quay thủ công.

    Microsoft cũng đang thử nghiệm tính năng cho phép chọn trực tiếp một cửa sổ ứng dụng để quay video, thay vì phải kéo vùng thủ công.

    Có một cách khác để quay màn hình là dùng phím tắt “Windows + G”.

  • Laptop Asus Vivobook (CPU AMD) bị lỗi không nhận cổng HDMI

    Laptop Asus Vivobook (CPU AMD) bị lỗi không nhận cổng HDMI

    Mình được người dùng thông tin: Laptop của họ là Asus Vivobook (CPU AMD) chạy Windows 11 bỗng dưng cắm màn hình rời không nhận.

    Sau khi kiểm tra máy, lỗi không kết nối được với màn hình rời do phần Card “AMD Radeon Graphic” báo lỗi. Các bạn có thể vào phần Device Manager để kiểm tra nhé.

    Cách xử lý nhanh nhất là vào trang chủ của ASUS, điền thông tin Serial number hoặc tìm đúng dòng máy và hệ điều hành đang cài, sau đó tải driver Card màn hình và cài là xong.